Chuyển đổi Lít sang Gallon
Chuyển đổi lít sang gallon Mỹ ngay lập tức. Công cụ L sang gal miễn phí — chính xác cho nhiên liệu và đồ uống.
Formula: gallons (US) = liters × 0.264172
L to GAL Conversion Table
| L | GAL |
|---|---|
| 1 L | 0.2642 gal |
| 5 L | 1.3209 gal |
| 20 L | 5.2834 gal |
Formula
gallons (US) = liters × 0.264172
Example: 1 L = 0.2642 gal
Frequently Asked Questions
Cần chiều ngược lại? GAL sang L Converter
Tổng quan về chuyển đổi đơn vị volume
Chuyển đổi thể tích bao gồm dung tích chất lỏng dùng trong nấu ăn, nhiên liệu, đồ uống và chất lỏng công nghiệp. Nguồn nhầm lẫn lớn nhất là gallon Mỹ (3,785 lít) và gallon Anh (4,546 lít) thực sự khác nhau — chênh lệch 20% — nên công thức nấu ăn và số liệu tiêu thụ nhiên liệu không thể chuyển giữa hai bờ Đại Tây Dương mà không cẩn thận. Các đơn vị thể tích phổ biến khác là lít, mililít, cup, pint và fluid ounce (cũng khác giữa Mỹ và Anh).
Cách hoạt động
Lít được định nghĩa là chính xác 1.000 centimét khối (1 dm³). Mọi đơn vị thể tích metric đều suy ra trực tiếp: 1 mL = 1 cm³, 1 kL = 1 m³. Các đơn vị Anh có gốc lịch sử nhưng nay được định nghĩa chính xác: 1 US fluid ounce = 29,5735 mL, 1 US cup = 236,588 mL, 1 US gallon = 3,78541 L. Đơn vị Anh khác: 1 UK pint = 568,261 mL so với US pint = 473,176 mL.
Khi nào bạn cần phép chuyển đổi này
- Nấu ăn và làm bánh — dịch công thức giữa hệ metric và cup-muỗng
- Tiêu thụ nhiên liệu (MPG ↔ lít/100 km)
- Đồ uống — bia, rượu, spirit (bia draft dùng pint ở Anh và Mỹ)
- Dược phẩm và dịch truyền tĩnh mạch (mL là chuẩn)
- Hồ cá và bể bơi nơi thể tích nước quan trọng cho hóa học
- Dung tích động cơ xe hơi (lít vs cubic inch)
Lịch sử nhỏ
Lít xuất phát từ Pháp năm 1795 là decimét khối — một trong những định nghĩa gọn gàng nhất trong lịch sử đo lường. US gallon xuất phát từ Queen Anne wine gallon (231 cubic inch, đặt năm 1707), còn UK gallon từ imperial gallon năm 1824 (định nghĩa là thể tích của 10 pound nước). Phân chia này là lý do Mỹ chuyển sang gallon nhỏ hơn khi chuẩn hóa.
Sai lầm thường gặp
- Nhầm gallon Mỹ với gallon Anh — khác biệt 25% mpg giữa hai loại
- Coi 1 fluid ounce là 30 mL — thực tế là 29,57 mL (Mỹ) hoặc 28,41 mL (Anh)
- Dùng ounce khối lượng (28,35 g) khi công thức yêu cầu fluid ounce (thể tích)
- Giả định 1 lít chất lỏng luôn nặng 1 kg — chỉ đúng với nước; dầu, mật ong, rượu khác
Mẹo nhanh
- Quy đổi nhẩm: 1 US gallon ≈ 3,8 L, 1 cup ≈ 240 mL, 1 pint ≈ 475 mL (Mỹ) hoặc 570 mL (Anh)
- Hầu hết công thức online dùng đo Mỹ mặc định — chú ý các site Anh
- Dầu nhớt xe bán theo lít toàn cầu nhưng có thể là quart ở Mỹ — kiểm tra trước khi đổ