Máy Tính Giá Vàng
Chọn loại vàng → Nhập khối lượng → Xem giá mua/bán tức thì. Hỗ trợ SJC, nhẫn 9999, 24K, 18K, 14K. Miễn phí.
Thông tin tính giá
Kết quả
37.5 gram = 1 lượng
* Giá tham chiếu. Kiểm tra giá thực tế tại SJC, DOJI hoặc PNJ trước khi giao dịch.
So sánh loại vàng
| Loại | Tinh khiết |
|---|---|
Vàng miếng SJC Vàng miếng tiêu chuẩn quốc gia, phí cao nhất | 99.99% |
Nhẫn tròn trơn 9999 Nhẫn vàng tròn trơn, chênh lệch thấp hơn SJC | 99.99% |
Vàng 24K Vàng 24 karat chuẩn nữ trang | 99.9% |
Vàng 18K Hợp kim 75% vàng, phổ biến cho nữ trang | 75% |
Vàng 14K Hợp kim 58,5% vàng, nữ trang bền bỉ hàng ngày | 58.5% |
Quy đổi đơn vị
| Đơn vị | Gram | Chi |
|---|---|---|
| 1 lượng / 1 tael | 37.5 g | 10 chỉ |
| 1 chỉ / 1 chi | 3.75 g | 1 chỉ |
| 1 troy ounce | 31.1035 g | 8.294 chỉ |
| 1 gram | 1 g | 0.267 chỉ |
1 lượng = 37,5g = 10 chỉ. Troy ounce khác ounce thường.
Kịch bản đầu tư
Cách tính giá vàng SJC
Giá vàng tại Việt Nam được niêm yết theo đơn vị lượng (37,5 gram). Để tính giá trị của một lượng vàng bất kỳ, bạn cần biết: loại vàng (SJC, nhẫn 9999, 24K...), khối lượng (tính bằng lượng, chỉ, gram hoặc ounce), và giá mua/bán hiện tại của loại vàng đó. Công thức cơ bản rất đơn giản:
Giá trị = Khối lượng (lượng) × Giá mỗi lượng (VND)
Ví dụ: Bạn muốn mua 2 lượng vàng SJC với giá bán 134,5 triệu đồng/lượng. Tổng giá trị = 2 × 134.500.000 = 269.000.000 VND. Nếu bạn nhập đơn vị khác như gram hoặc chỉ, máy tính sẽ tự động quy đổi về lượng để tính ra giá chính xác.
Lưu ý rằng giá mua và giá bán luôn khác nhau. Giá mua là giá cửa hàng sẵn sàng trả khi bạn bán vàng cho họ. Giá bán là giá bạn phải trả khi mua vàng từ cửa hàng. Chênh lệch giữa hai giá này gọi là spread — đó là lợi nhuận của người bán.
SJC vs Nhẫn 9999 — So sánh đầu tư
Vàng miếng SJC và nhẫn tròn trơn 9999 đều có độ tinh khiết 99,99%, nhưng có những khác biệt quan trọng về giá cả và tính thanh khoản:
- SJC — Được Ngân hàng Nhà nước chỉ định là thương hiệu vàng miếng quốc gia. Phí chế tác cao hơn do độc quyền. Thanh khoản tốt nhất — mọi tiệm vàng đều mua bán SJC. Spread thường 2–3 triệu/lượng.
- Nhẫn 9999 — Nhẫn vàng tròn trơn, không mẫu mã trang sức. Giá thấp hơn SJC khoảng 13–15 triệu/lượng do không có phí thương hiệu. Spread thường 2–2,5 triệu/lượng.
Về mặt đầu tư, nhiều chuyên gia cho rằng nhẫn 9999 hiệu quả hơn vì giá sát giá vàng thế giới hơn và spread thấp hơn. Tuy nhiên, SJC có lợi thế về thanh khoản và được chấp nhận rộng rãi hơn trong các giao dịch lớn.
Quy đổi đơn vị vàng
Việt Nam sử dụng hệ thống đơn vị truyền thống riêng cho vàng, khác với hệ thống quốc tế. Hiểu rõ các đơn vị này rất quan trọng khi so sánh giá:
- Lượng (tael) — Đơn vị chính, 1 lượng = 37,5 gram. Đây là đơn vị niêm yết giá phổ biến nhất.
- Chỉ (chi) — 1 chỉ = 3,75 gram = 1/10 lượng. Thường dùng cho nhẫn vàng và nữ trang nhỏ.
- Troy ounce (oz) — 1 troy ounce = 31,1035 gram ≈ 0,829 lượng. Giá vàng quốc tế niêm yết theo đơn vị này.
- Gram (g) — Đơn vị mét tiêu chuẩn. 1 gram vàng 24K là đơn vị nhỏ nhất thường giao dịch.
Lưu ý quan trọng: Troy ounce khác với ounce thường (avoirdupois ounce = 28,35g). Khi so sánh giá vàng quốc tế với giá trong nước, luôn dùng troy ounce để tránh nhầm lẫn.
Mẹo mua vàng tiết kiệm
- So sánh giá nhiều cửa hàng — Giá vàng có thể chênh lệch 200.000–500.000 VND/lượng giữa các cửa hàng. Kiểm tra SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu trước khi mua.
- Mua vào lúc giá điều chỉnh — Giá vàng biến động mạnh theo phiên. Một phiên giảm 1–2 triệu/lượng là cơ hội tốt để tích lũy dần.
- Lưu giữ hóa đơn — Hóa đơn chứng minh nguồn gốc vàng, giúp bán lại dễ dàng hơn và được giá tốt hơn. Vàng không hóa đơn thường bị trừ 100.000–500.000/lượng.
- Cân nhắc nhẫn 9999 thay vì SJC — Với chênh lệch 13–15 triệu/lượng, nhẫn 9999 cho lượng vàng nhiều hơn với cùng số tiền. Cùng độ tinh khiết 99,99%.
- Không mua hết vốn một lần — Chiến lược DCA (mua định kỳ) giúp giảm rủi ro biến động giá. Mua 1–2 chỉ mỗi tháng thay vì mua 5 lượng cùng lúc.
Thuế và phí khi mua bán vàng
Tại Việt Nam, việc mua bán vàng vật chất (vàng miếng, nhẫn) không bị đánh thuế GTGT. Tuy nhiên, có một số chi phí cần lưu ý:
- Chênh lệch mua/bán (spread) — Chi phí lớn nhất. Với SJC, spread khoảng 2–3 triệu/lượng. Để hòa vốn, giá vàng cần tăng ít nhất bằng spread.
- Thuế thu nhập cá nhân — Lợi nhuận từ bán vàng có thể chịu thuế TNCN 2% trên giá bán (không phải lãi) cho giao dịch qua kênh chính thức. Giao dịch nhỏ lẻ thường không bị truy thu.
- Phí kiểm định — Một số cửa hàng tính phí kiểm định khi bạn bán vàng lại, đặc biệt nếu vàng không mua từ họ. Phí khoảng 50.000–200.000 VND.
- Chi phí bảo quản — Nếu gửi vàng tại ngân hàng, phí két sắt khoảng 500.000–2.000.000 VND/năm tùy ngân hàng và kích thước két.
Tóm lại, chi phí ẩn lớn nhất khi đầu tư vàng là spread mua/bán. Khi tính hiệu suất đầu tư, hãy luôn trừ đi spread và các phí khác để biết lợi nhuận thực tế. Máy tính giá vàng này hiển thị cả giá mua và giá bán để bạn thấy rõ spread.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi về Máy tính giá vàng
Công cụ liên quan
Các công cụ tài chính khác
Máy Tính Phần Trăm
Tính phần trăm tức thì với 3 chế độ: X% của Y, X là bao nhiêu % của Y, và thay đổi phần trăm. Kết quả thời gian thực, phím tắt nhanh cho giảm giá, tiền boa và thuế.
Chuyển đổi đơn vị
Chuyển đổi hơn 50 đơn vị trong 8 danh mục: chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích, diện tích, tốc độ, thời gian, dữ liệu. Miễn phí, không cần đăng ký.
Máy tính lãi kép
Máy tính lãi kép miễn phí với khoản góp hàng tháng, biểu đồ tăng trưởng và kịch bản mẫu. Lập kế hoạch đầu tư.
Máy tính lãi lỗ cổ phiếu
Tính lãi lỗ cổ phiếu VN-Index chính xác: phí môi giới 0,15% + thuế bán 0,1%. Xem lãi ròng, ROI, giá hòa vốn.
Quy đổi tỷ giá ngoại tệ
Quy đổi tức thì giữa 12 loại tiền tệ: USD, VND, EUR, GBP, JPY và nhiều hơn. Tỷ giá tham chiếu cập nhật. Miễn phí.
Giới thiệu về Calculators
Công cụ calculator bao gồm mọi thứ từ chỉ số cơ thể (BMI, nhu cầu calorie, macro) đến lập kế hoạch tài chính (trả góp, lãi kép, tiết kiệm hưu trí) đến toán hàng ngày (phần trăm, tiền tip, tiêu thụ nhiên liệu). Mỗi calculator triển khai công thức chuẩn từ một tổ chức được công nhận — WHO cho BMI, Thuế vụ cho bậc thuế, công thức lãi kép A = P(1+r/n)^nt — nên bạn có cùng kết quả như ví dụ sách giáo khoa.
Vì sao nó quan trọng
Calculator tài chính đặc biệt có thể tiết kiệm hoặc khiến bạn mất tiền đáng kể. Một calculator lãi kép cho thấy khác biệt giữa lợi suất 5% và 7% hàng năm trong 30 năm là bài học tài chính truyền cảm hứng nhất mà hầu hết mọi người từng thấy. Calculator trả góp tiết lộ tổng chi phí thực của khoản vay 30 năm so với 15 năm ngăn nhiều người cam kết quá mức. Toán học không đổi, nhưng thấy nó cho CHÍNH số của bạn mới khiến nó thấm.
Riêng tư và an toàn
Không calculator nào trên ZestLab thu thập dữ liệu tài chính hay sức khỏe của bạn. Số bạn nhập ở lại trong phiên trình duyệt và xóa khi bạn đóng tab. Chúng tôi không log, lưu, hay phân tích input. Đây là lý do không calculator nào của chúng tôi yêu cầu tài khoản — chúng không cần để hoạt động đúng.
Thực hành tốt
- Với BMI, nhớ công thức coi khối lượng cơ như mỡ — vận động viên thường hiển thị 'thừa cân' mà không phải không khỏe
- Toán lãi kép giả định lợi suất ổn định — thị trường thật có biến động, nên coi kết quả là trần không phải đảm bảo
- Chạy calculator trả góp ở CẢ lãi suất lý tưởng và cao hơn 2% để stress-test khả năng chi trả trước biến động lãi
- Calculator tip mặc định theo quy ước vùng người trả (Mỹ 18-20%, EU 5-10%) — override nếu bạn biết phong tục địa phương