Chuyển đổi đơn vị

Chọn danh mụcChọn đơn vịNhập giá trịKết quả tức thì
8 danh mục50+ đơn vịMiễn phíKhông cần đăng ký
0.6213711922

Tất cả chuyển đổi

Mét (m)

1,000

Kilômét (km)

1

Centimét (cm)

100,000

Milimét (mm)

1,000,000

Dặm (mi)

0.6213711922

Yard (yd)

1,093.613298

Feet (ft)

3,280.839895

Inch (in)

39,370.07874

Chuyển đổi thường dùng

TừSangGhi chú
1 km0,6214 dặmNhân km với 0,6214
1 dặm1,6093 kmNhân dặm với 1,6093
1 kg2,2046 lbsNhân kg với 2,2046
1 lb0,4536 kgNhân lbs với 0,4536
0°C32°FĐiểm đóng băng của nước
100°C212°FĐiểm sôi của nước
1 lít0,2642 gal (Mỹ)Nhân lít với 0,2642
1 inch2,54 cmĐịnh nghĩa chính xác

Metric vs Imperial vs US

1

Hệ Mét (SI)

Hệ thống cơ số 10 được hầu hết các nước sử dụng. Đơn vị: mét, kilôgam, lít, Celsius. Tiền tố như kilo- (1000 lần) và mili- (0,001 lần) giúp chuyển đổi đơn giản.

2

Hệ Anh (Imperial)

Dùng chủ yếu ở Anh cho biển báo đường và một số phép đo. Đơn vị: dặm, stone, pint (Anh). Nhiều tên giống US Customary nhưng thể tích khác nhau.

3

US Customary

Dùng ở Hoa Kỳ trong đời sống hàng ngày. Đơn vị: dặm, pound, gallon (Mỹ), Fahrenheit. Gallon Mỹ bằng khoảng 83% gallon Anh.

Công thức chuyển đổi quan trọng

Celsius sang Fahrenheit

°F = (°C × 9/5) + 32

VD: 25°C = 77°F

Fahrenheit sang Celsius

°C = (°F − 32) × 5/9

VD: 98,6°F = 37°C

Kilômét sang Dặm

dặm = km × 0,621371

VD: 10 km = 6,21 dặm

Kilôgam sang Pound

lb = kg × 2,20462

VD: 70 kg = 154,32 lb

Lít sang Gallon Mỹ

gal = L × 0,264172

VD: 3,785 L = 1 gal

Mét sang Feet

ft = m × 3,28084

VD: 1,83 m = 6 ft

Chuyển đổi đơn vị là gì?

Chuyển đổi đơn vị là quá trình thay đổi biểu diễn của một đại lượng vật lý từ hệ đo lường này sang hệ đo lường khác, mà không thay đổi giá trị thực tế của đại lượng đó. Ví dụ, 1 kilômét và 0,621371 dặm đều mô tả cùng một khoảng cách thực tế, chỉ khác nhau ở đơn vị biểu diễn.

Chuyển đổi đơn vị là kỹ năng thiết yếu trong khoa học, kỹ thuật, y tế, nấu ăn, du lịch và nhiều lĩnh vực khác trong đời sống hàng ngày. Từ việc tính toán liều lượng thuốc (mg sang ml) đến chuyển đổi nhiệt độ nấu ăn (°C sang °F), hoặc so sánh giá xăng giữa lít và gallon khi du lịch nước ngoài. Công cụ chuyển đổi đơn vị trực tuyến giúp thực hiện các phép tính này một cách chính xác và tức thì, loại bỏ rủi ro sai số khi tính nhẩm.

Hiện nay, phần lớn các quốc gia trên thế giới sử dụng Hệ đo lường quốc tế (SI) dựa trên hệ mét, với các đơn vị cơ bản như mét, kilôgam, giây, và Celsius. Tuy nhiên, Hoa Kỳ, Liberia và Myanmar vẫn chủ yếu sử dụng hệ US Customary (dặm, pound, Fahrenheit), trong khi Vương quốc Anh sử dụng kết hợp cả hai hệ thống.

Hệ Mét và Hệ Anh

Hệ Mét (Metric) là hệ đo lường thập phân, được phát triển ở Pháp vào thế kỷ 18. Ưu điểm lớn nhất của hệ mét là tính nhất quán: mỗi đơn vị lớn hơn gấp 10 lần đơn vị liền trước. 1 kilômét = 1.000 mét, 1 mét = 100 centimét, 1 centimét = 10 milimét. Các tiền tố (kilo-, hecto-, deka-, deci-, centi-, mili-) áp dụng cho mọi loại đại lượng, giúp việc chuyển đổi đơn giản chỉ là nhân hoặc chia cho lũy thừa của 10.

Hệ Anh (Imperial)US Customary có nguồn gốc từ các đơn vị đo lường truyền thống của Anh. Chúng sử dụng các tỷ lệ không đều: 1 dặm = 1.760 yard = 5.280 feet = 63.360 inch. Điều này khiến việc tính nhẩm khó khăn hơn nhiều so với hệ mét. Đáng chú ý, Imperial và US Customary có một số đơn vị thể tích khác nhau: 1 gallon Anh = 4,546 lít, nhưng 1 gallon Mỹ = 3,785 lít.

Việt Nam chính thức áp dụng hệ mét từ năm 1960 theo Luật Đo lường, tuy nhiên trong đời sống hàng ngày, một số đơn vị truyền thống như cây số (= kilômét), (= kilôgam), và lít vẫn được sử dụng phổ biến với cách gọi dân gian.

Công thức chuyển đổi nhiệt độ

Nhiệt độ là loại chuyển đổi đặc biệt vì nó không chỉ đơn giản là nhân với một hệ số. Celsius, Fahrenheit và Kelvin có các điểm gốc khác nhau:

  • Celsius sang Fahrenheit: °F = (°C × 9/5) + 32. Ví dụ: 37°C (thân nhiệt) = 98,6°F.
  • Fahrenheit sang Celsius: °C = (°F − 32) × 5/9. Ví dụ: 72°F (nhiệt độ phòng) = 22,2°C.
  • Celsius sang Kelvin: K = °C + 273,15. Kelvin không có dấu độ vì nó là đơn vị SI tuyệt đối. 0 K = −273,15°C (không tuyệt đối).
  • Mẹo nhanh: Để ước lượng nhanh °C sang °F, nhân °C với 2 rồi cộng 30. Kết quả không chính xác tuyệt đối nhưng đủ gần cho đời sống hàng ngày.

Bảng chuyển đổi đơn vị thường dùng

Dưới đây là các chuyển đổi phổ biến nhất mà bạn có thể gặp trong đời sống hàng ngày, du lịch, nấu ăn và công việc:

Chiều dài

  • 1 inch = 2,54 cm (chính xác, theo định nghĩa)
  • 1 foot = 30,48 cm = 0,3048 m
  • 1 yard = 91,44 cm = 0,9144 m
  • 1 dặm = 1,60934 km
  • 1 hải lý = 1,852 km (dùng trong hàng hải và hàng không)

Khối lượng

  • 1 pound = 0,45359 kg = 453,59 g
  • 1 ounce = 28,3495 g
  • 1 stone = 6,35029 kg = 14 pounds (phổ biến ở Anh cho cân nặng cơ thể)
  • 1 tấn (metric) = 1.000 kg = 2.204,62 pounds

Thể tích (nấu ăn)

  • 1 cup (Mỹ) = 236,588 ml ≈ 240 ml (làm tròn khi nấu ăn)
  • 1 tablespoon = 14,787 ml ≈ 15 ml
  • 1 teaspoon = 4,929 ml ≈ 5 ml
  • 1 gallon Mỹ = 3,785 lít

Mẹo để chuyển đổi chính xác

Để đảm bảo kết quả chuyển đổi chính xác, hãy lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Kiểm tra hệ thống đơn vị: Gallon Mỹ khác gallon Anh. Đảm bảo bạn đang dùng đúng hệ thống cho ngữ cảnh của mình.
  • Giữ đủ chữ số thập phân: Khi chuỗi chuyển đổi qua nhiều bước (ví dụ: miles → km → m), mỗi lần làm tròn tạo thêm sai số. Giữ ít nhất 4-6 chữ số thập phân trong các bước trung gian.
  • Hiểu nhiệt độ khác biệt: Nhiệt độ không phải phép nhân đơn giản. Luôn sử dụng công thức đầy đủ thay vì ước lượng khi cần độ chính xác.
  • Dùng phân tích đơn vị: Viết ra các đơn vị và triệt tiêu chúng qua phép nhân phân số. Ví dụ: 5 km × (1000 m / 1 km) × (1 ft / 0,3048 m) = 16.404,2 ft.
  • Kiểm tra kết quả bằng ước lượng: Biết rằng 1 km ≈ 0,6 dặm giúp bạn nhanh chóng xác minh kết quả chuyển đổi chi tiết không bị sai quá xa.
  • Sử dụng hằng số chuyển đổi chuẩn: Luôn dùng hệ số chuyển đổi từ nguồn tin cậy (NIST, SI) thay vì giá trị nhớ đại. Công cụ của chúng tôi sử dụng hệ số SI chính xác đến hơn 10 chữ số thập phân.

Xem thêm các công cụ liên quan: Máy tính phần trăm, Máy tính BMI, Máy tính khoản vay, và Máy tính tiền boa.

Câu hỏi thường gặp

Bạn cũng có thể thích

BMI Calculator — Body Mass Index Checker Online Free

Calculate your Body Mass Index (BMI) instantly using metric (kg/cm) or imperial (lbs/ft) units. See your BMI category with a visual gauge, healthy weight range, and bilingual explanations. Free, no signup needed.

Percentage Calculator — X% of Y, What Percent, % Change

Calculate percentages instantly with 3 modes: find X% of Y, find what percent X is of Y, or calculate percentage change between two values. Real-time results, quick presets for discounts, tips, and taxes. Free online percentage calculator — no signup required.

Tip Calculator — Split Bill and Gratuity Online

Calculate tip amount, total bill, and per-person split instantly. Choose from preset tip percentages (10%–25%) with quality labels, use the 0–30% slider, split among 1–20 people, and toggle round-up. Includes tipping guides by country and service type.

Compound Interest Calculator — Investment Growth Planner

Free compound interest calculator with monthly contributions, growth chart, and scenario presets. See how your investments grow over time — start planning now.

Thêm công cụ tính toán

Percentage Calculator — X% of Y, What Percent, % Change

Calculate percentages instantly with 3 modes: find X% of Y, find what percent X is of Y, or calculate percentage change between two values. Real-time results, quick presets for discounts, tips, and taxes. Free online percentage calculator — no signup required.

Age Calculator — Exact Age in Years, Months, Days, Hours

Calculate your exact age in years, months, days, weeks, and hours. Get your zodiac sign, Chinese zodiac, Korean age, generation, next birthday countdown, and day-count milestones. Free and instant.

Loan Calculator — Monthly Payments and Interest

Calculate monthly loan payments, total interest, and amortization schedules for any loan amount and term. Compare mortgage, car, and personal loan offers side by side instantly.

BMI Calculator — Body Mass Index Checker Online Free

Calculate your Body Mass Index (BMI) instantly using metric (kg/cm) or imperial (lbs/ft) units. See your BMI category with a visual gauge, healthy weight range, and bilingual explanations. Free, no signup needed.

Tip Calculator — Split Bill and Gratuity Online

Calculate tip amount, total bill, and per-person split instantly. Choose from preset tip percentages (10%–25%) with quality labels, use the 0–30% slider, split among 1–20 people, and toggle round-up. Includes tipping guides by country and service type.

Compound Interest Calculator — Investment Growth Planner

Free compound interest calculator with monthly contributions, growth chart, and scenario presets. See how your investments grow over time — start planning now.

Color Contrast Checker — WCAG 2.1 AA AAA Validator

Check WCAG 2.1 color contrast ratio between foreground and background colors instantly. See AA and AAA pass or fail badges for normal text, large text, and UI components. Live text preview at multiple sizes, color picker with hex input, swap colors, and copy results. Free online accessibility checker — no signup required.

Gold Price Calculator — Tính Giá Vàng SJC & Nhẫn 9999

Calculate gold prices in Vietnam. Convert grams to taels, get SJC and Ring 9999 buy/sell prices. Supports 24K, 18K, 14K gold with unit conversion. Free online gold price calculator.

Giới thiệu về Calculators

Công cụ calculator bao gồm mọi thứ từ chỉ số cơ thể (BMI, nhu cầu calorie, macro) đến lập kế hoạch tài chính (trả góp, lãi kép, tiết kiệm hưu trí) đến toán hàng ngày (phần trăm, tiền tip, tiêu thụ nhiên liệu). Mỗi calculator triển khai công thức chuẩn từ một tổ chức được công nhận — WHO cho BMI, Thuế vụ cho bậc thuế, công thức lãi kép A = P(1+r/n)^nt — nên bạn có cùng kết quả như ví dụ sách giáo khoa.

Vì sao nó quan trọng

Calculator tài chính đặc biệt có thể tiết kiệm hoặc khiến bạn mất tiền đáng kể. Một calculator lãi kép cho thấy khác biệt giữa lợi suất 5% và 7% hàng năm trong 30 năm là bài học tài chính truyền cảm hứng nhất mà hầu hết mọi người từng thấy. Calculator trả góp tiết lộ tổng chi phí thực của khoản vay 30 năm so với 15 năm ngăn nhiều người cam kết quá mức. Toán học không đổi, nhưng thấy nó cho CHÍNH số của bạn mới khiến nó thấm.

Riêng tư và an toàn

Không calculator nào trên ZestLab thu thập dữ liệu tài chính hay sức khỏe của bạn. Số bạn nhập ở lại trong phiên trình duyệt và xóa khi bạn đóng tab. Chúng tôi không log, lưu, hay phân tích input. Đây là lý do không calculator nào của chúng tôi yêu cầu tài khoản — chúng không cần để hoạt động đúng.

Thực hành tốt

  • Với BMI, nhớ công thức coi khối lượng cơ như mỡ — vận động viên thường hiển thị 'thừa cân' mà không phải không khỏe
  • Toán lãi kép giả định lợi suất ổn định — thị trường thật có biến động, nên coi kết quả là trần không phải đảm bảo
  • Chạy calculator trả góp ở CẢ lãi suất lý tưởng và cao hơn 2% để stress-test khả năng chi trả trước biến động lãi
  • Calculator tip mặc định theo quy ước vùng người trả (Mỹ 18-20%, EU 5-10%) — override nếu bạn biết phong tục địa phương