
Ảnh: Reuters — Vùng biển quốc tế — 60% đại dương Trái Đất — lần đầu tiên có khung pháp lý bảo vệ ràng buộc
"Biển cả" (high seas) là vùng đại dương nằm ngoài phạm vi 200 hải lý tính từ đường cơ sở của bất kỳ quốc gia ven biển nào — tức là ngoài Vùng Đặc Quyền Kinh Tế (EEZ). Đây là không gian không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào, chiếm khoảng 60% diện tích bề mặt đại dương, nhưng lên đến 95% thể tích đại dương và 50% bề mặt Trái Đất. Giống như tiến trình năng lượng tái tạo EU, việc bảo vệ đại dương đòi hỏi hợp tác quốc tế vượt qua khủng hoảng vi nhựa đang lan tràn toàn cầu.
UNCLOS 1982 — Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 đã tạo ra khung pháp lý cơ bản, nhưng để lại khoảng trống quản trị lớn ở biển cả. Hiệp ước BBNJ 2023/2026 lấp đầy khoảng trống 40 năm đó.
Lần đầu tiên trong lịch sử, các quốc gia có thể thiết lập khu bảo tồn biển ở vùng biển quốc tế — nơi trước đây không thuộc quyền quản lý của ai. Các khu MPA sẽ bảo vệ hành lang di cư của cá voi lưng gù, rạn san hô nước sâu và các núi ngầm.
Mọi hoạt động có thể gây ảnh hưởng đến môi trường biển quốc tế — từ khai thác khoáng sản đáy biển đến nghiên cứu khoa học — đều phải trải qua đánh giá tác động trước khi tiến hành. Đây là cơ chế kiểm soát chưa từng có trên vùng biển cả.
Các sinh vật ở biển cả chứa đựng nguồn gen vô giá cho y học, dược phẩm và công nghệ sinh học. Hiệp ước đảm bảo lợi ích từ việc khai thác nguồn gen này phải được chia sẻ công bằng, đặc biệt cho các nước đang phát triển.
Các nước phát triển có nghĩa vụ hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các quốc đảo nhỏ và nước đang phát triển — giúp họ tham gia đầy đủ vào việc bảo tồn và quản lý đại dương. Không để lại ai phía sau trong cuộc hành trình bảo vệ biển cả.
▸ Truoc hiep uoc, chi 1,2% vung bien quốc tế duoc bao ve -- so voi 17% dien tich dat lien. Hiep uoc dat muc tieu bao ve 30% dai duong vao nam 2030.
Trong nhiều thập kỷ, biển cả là "miền Tây hoang dã" của khai thác không kiểm soát. Không có cơ quan quản lý chung, không có nghĩa vụ bảo tồn, và không có cơ chế chia sẻ lợi ích. Kết quả là sự suy thoái nhanh chóng của các hệ sinh thái biển sâu.
Các đội tàu lớn có thể đánh bắt tự do ở bất kỳ đâu trên biển quốc tế, không cần xin phép hay chịu giới hạn. Nhiều loài cá nước sâu đã suy giảm đến mức báo động.
Các tập đoàn công nghệ sinh học tự do thu thập sinh vật biển cả để nghiên cứu dược phẩm và nộp bằng sáng chế — mà không chia sẻ bất kỳ lợi ích nào với cộng đồng quốc tế.
Các công ty có thể lên kế hoạch khai thác khoáng sản ở đáy đại dương quốc tế mà không cần đánh giá tác động môi trường đầy đủ hoặc tham vấn cộng đồng.
Tàu thuyền có thể xả thải ở nhiều khu vực biển quốc tế mà không bị xử phạt. Ô nhiễm nhựa và hóa chất tích tụ trong các vùng biển không ai chịu trách nhiệm.
Cơ chế MPA là trái tim của hiệp ước. Lần đầu tiên, cộng đồng quốc tế có thể cùng nhau bảo vệ các vùng biển quan trọng ngoài phạm vi quản lý của bất kỳ quốc gia nào — từ hành lang di cư của cá voi lưng gù đến rạn san hô nước sâu hàng ngàn mét dưới đáy đại dương.
Bất kỳ quốc gia thành viên nào cũng có thể đề xuất thiết lập khu MPA ở biển quốc tế, kèm theo bằng chứng khoa học về tầm quan trọng của khu vực.
Một ủy ban khoa học kỹ thuật độc lập xem xét đề xuất, đánh giá tầm quan trọng sinh thái, tính dễ tổn thương và khả năng phục hồi.
Hội nghị các Bên (COP) biểu quyết thông qua hoặc bác bỏ đề xuất. Cần đa số phiếu ủng hộ. Không quốc gia nào có quyền phủ quyết đơn phương.
Các khu MPA được thực thi bởi tàu tuần tra của các quốc gia thành viên, giám sát vệ tinh, và hệ thống AIS theo dõi tàu thuyền trên biển.
Sinh vật sống ở biển cả — từ vi khuẩn ở lỗ thông thủy nhiệt 4000m dưới đáy biển đến các loài cá nước sâu kỳ lạ — chứa đựng nguồn gen vô giá đã được ngành dược phẩm và công nghệ sinh học khai thác hàng tỷ đô la. Trước hiệp ước, các tập đoàn lớn có thể đăng ký bằng sáng chế dựa trên nguồn gen biển quốc tế mà không chia sẻ lợi nhuận với ai.
| Sinh vật | Môi trường sống | Ứng dụng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vi khuẩn nhiệt địa | Lỗ thông thủy nhiệt | Enzyme chịu nhiệt cho PCR, xét nghiệm COVID-19 | Tỷ đô la |
| San hô nước sâu | Núi ngầm 200–2000m | Hợp chất chống ung thư, vật liệu y sinh | Nghiên cứu mở |
| Cá mập lòng trắng | Vùng nước sâu mở | Sụn cá mập, nghiên cứu ung thư | Khai thác thương mại |
| Vi tảo biển sâu | Vùng biển quốc tế | Nhiên liệu sinh học, thực phẩm, dược phẩm | Tiềm năng lớn |
Điểm mấu chốt: Hiệp ước yêu cầu các công ty và nhà nghiên cứu chia sẻ lợi ích từ nguồn gen biển cả với cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển. Cơ chế chia sẻ cụ thể đang được đàm phán trong các cuộc họp PrepCom.
Hiệp ước có hiệu lực pháp lý là một bước đột phá lịch sử — nhưng đó mới chỉ là khởi đầu. Biến ý định thành hành động bảo vệ thực tế trên vùng biển rộng lớn nhất thế giới đòi hỏi vượt qua nhiều rào cản lớn.
Biển cả rộng lớn và xa xôi. Việc giám sát và thực thi các quy định trên 60% diện tích đại dương là thách thức khổng lồ về logistic, kinh phí và công nghệ. Hiện chưa có lực lượng tuần tra quốc tế chuyên biệt.
Hiệp ước thiếu cơ chế chế tài mạnh. Nếu một quốc gia vi phạm, các biện pháp xử phạt còn hạn chế. Sức mạnh của hiệp ước phụ thuộc nhiều vào ý chí chính trị của các quốc gia thành viên.
Một số cường quốc biển lớn chưa phê chuẩn. Nếu các quốc gia có hạm đội đánh bắt lớn hoặc hoạt động khai thác đáy biển không tham gia, hiệu quả bảo vệ sẽ bị giới hạn đáng kể.
Định nghĩa và phân loại các khu MPA, cùng với tiêu chí đánh giá EIA, vẫn đang được đàm phán. Các quốc gia có lợi ích kinh tế khác nhau sẽ tranh luận về từng quyết định cụ thể.
COP 1 sẽ là thời điểm then chốt: các quốc gia thành viên sẽ bầu ban thư ký, thành lập ủy ban khoa học, và bắt đầu đề xuất các khu MPA đầu tiên. Đây là bài kiểm tra thực sự đầu tiên về ý chí chính trị của các bên.
Là quốc gia có bờ biển dài 3.260 km và nền kinh tế biển quan trọng, Việt Nam có nhiều lợi ích trong hiệp ước này — cả từ góc độ bảo tồn lẫn phát triển kinh tế biển bền vững.
Với đội tàu đánh bắt xa bờ lớn, ngư dân Việt Nam sẽ phải tuân thủ các quy định mới khi hoạt động ở vùng biển quốc tế. Điều này đòi hỏi cập nhật luật thủy sản và đào tạo ngư dân.
Biển Đông tiếp giáp với nhiều vùng biển quốc tế quan trọng. Hiệp ước hỗ trợ bảo vệ các rạn san hô và hệ sinh thái kết nối giữa vùng EEZ của Việt Nam và biển cả.
Là nước đang phát triển, Việt Nam sẽ được hưởng lợi từ điều khoản xây dựng năng lực — nhận hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo nghiên cứu biển và công nghệ giám sát đại dương.
Hiệp ước tạo khung pháp lý cho phát triển kinh tế biển bền vững. Ngành du lịch sinh thái biển, nuôi trồng thủy sản và nghiên cứu biển của Việt Nam đều có thể hưởng lợi.
Vùng biển Đông Nam Á — nơi có rạn san hô lớn nhất thế giới và đa dạng sinh học biển cao nhất — kết nối trực tiếp với các vùng biển quốc tế ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Bảo vệ hành lang di cư của các loài cá, rùa biển và cá voi ở biển quốc tế sẽ trực tiếp hỗ trợ hệ sinh thái biển nội địa của khu vực. Các nước ASEAN, bao gồm Việt Nam, Philippines, Indonesia và Malaysia, đều có lợi ích chiến lược trong việc thực hiện hiệp ước này.
Xem thêm: Mực nước biển dâng 2026 và Khủng hoảng vi nhựa và sức khỏe.
Hình ảnh minh họa. Photo: ZestLab Archive
Từ khóa liên quan
Theo dõi xu hướng mới nhất
Bookmark trang này và quay lại thường xuyên để cập nhật thông tin mới nhất.